| MÔ TẢ | TỶ LỆ / SL | HIỆN TẠI (VND) | LŨY KẾ NĂM (VND) |
|---|---|---|---|
| Lương Cơ Bản | - | 10.000.000 | 110.000.000 |
| Phụ Cấp Chức Vụ | - | 500.000 | 5.500.000 |
| Dạy Thêm / Phụ Đạo | 13.00 Tiết | 1.300.000 | 14.300.000 |
| Thu Nhập Khác | - | 0 | 0 |
| TỔNG LÃI GỘP | 11.800.000 | 129.800.000 |
| MÔ TẢ | TỶ LỆ | HIỆN TẠI (VND) | LŨY KẾ NĂM (VND) |
|---|---|---|---|
| Bảo Hiểm Xã Hội (BHXH) | 8.0% | 944.000 | 10.384.000 |
| Bảo Hiểm Y Tế (BHYT) | 1.5% | 177.000 | 1.947.000 |
| Bảo Hiểm Thất Nghiệp (BHTN) | 1.0% | 118.000 | 1.298.000 |
| Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) | (Theo biểu thuế) | 25.000 | 275.000 |
| Phí Công Đoàn | 1.0% | 118.000 | 1.298.000 |
| Quỹ Tiết Kiệm Trường (Tự Nguyện) | - | 0 | 0 |
| TỔNG KHẤU TRỪ | 1.382.000 | 15.202.000 |